strait of magellan

strait of magellan

A ship sails through the Strait of Magellan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Eo biển Magellan: một eo biển nằmphía nam Nam Mỹ, ngăn cách lục địa này với quần đảo Tierra del Fuego các đảo khácphía nam. Eo biển này được nhà thám hiểm Ferdinand Magellan phát hiện vào năm 1520 từng tuyến đường quan trọng vòng quanh Nam Mỹ trước khi kênh đào Panama được xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Eo biển Magellan một lối đi tự nhiên nối liền Đại Tây Dương Thái Bình Dương.)
  • (Trước khi kênh đào Panama, tàu thuyền phải đi qua vùng nước nguy hiểm của eo biển Magellan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sail through the Strait of Magellan": đi thuyền qua eo biển Magellan.
    • The expedition successfully sailed through the Strait of Magellan despite strong currents. (Đoàn thám hiểm đã đi thuyền thành công qua eo biển Magellan bất chấp dòng chảy mạnh.)
  • "the discovery of the Strait of Magellan": sự phát hiện ra eo biển Magellan.
    • The discovery of the Strait of Magellan opened a new maritime route to the Pacific. (Sự phát hiện ra eo biển Magellan đã mở ra một tuyến đường biển mới đến Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Magellan (danh từ riêng): tên của nhà thám hiểm Ferdinand Magellan.
    • Ferdinand Magellan was a Portuguese explorer who led the first circumnavigation of the Earth. (Ferdinand Magellan một nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha đã dẫn đầu chuyến đi vòng quanh Trái Đất đầu tiên.)
  • Strait (danh từ): eo biển (một dải nước hẹp nối hai vùng nước lớn).
    • The Bering Strait separates Asia and North America. (Eo biển Bering ngăn cách châu Á Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Passage: lối đi, hành lang (thường chỉ một tuyến đường hẹp).
    • The Northwest Passage is a famous sea route in the Arctic. (Tuyến đường Tây Bắc một tuyến đường biển nổi tiếngBắc Cực.)
  • Channel: kênh, eo biển (thường rộng hơn có thể dòng chảy).
    • The English Channel connects the Atlantic Ocean to the North Sea. (Eo biển Manche nối Đại Tây Dương với Biển Bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Strait of Magellan". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả:
    • "a treacherous strait": một eo biển nguy hiểm.
      • The Strait of Magellan is known as a treacherous strait due to its strong winds and currents. (Eo biển Magellan được biết đến như một eo biển nguy hiểm gió mạnh dòng chảy.)